Bản dịch của từ At risk for trong tiếng Việt

At risk for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At risk for(Phrase)

ˈæt rˈɪsk fˈɔː
ˈat ˈrɪsk ˈfɔr
01

Nguy cơ bị tổn hại hoặc mất mát

There is a risk of damage or loss.

处于危险之中或可能受到伤害或损失

Ví dụ
02

Trong tình huống có khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn.

This is a situation where something undesirable might happen.

在可能会发生意想不到事情的情况下。

Ví dụ
03

Tùy thuộc vào khả năng gặp phải thảm họa, thiệt hại hoặc mất mát

Subject to the risk of loss or damage caused by natural disasters.

受到自然灾害导致的损失或损害的风险影响。

Ví dụ