Bản dịch của từ At risk for trong tiếng Việt
At risk for
Phrase

At risk for(Phrase)
ˈæt rˈɪsk fˈɔː
ˈat ˈrɪsk ˈfɔr
01
Nguy cơ bị tổn hại hoặc mất mát
There is a risk of damage or loss.
处于危险之中或可能受到伤害或损失
Ví dụ
02
Trong tình huống có khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn.
This is a situation where something undesirable might happen.
在可能会发生意想不到事情的情况下。
Ví dụ
