Bản dịch của từ At the heels of trong tiếng Việt

At the heels of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At the heels of(Phrase)

ˈæt ðə hˈilz ˈʌv
ˈæt ðə hˈilz ˈʌv
01

Theo sát phía sau ai hoặc cái gì; đuổi theo rất gần, không để bỏ xa

Following closely behind someone or something.

紧跟在后面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh