Bản dịch của từ Atactic trong tiếng Việt

Atactic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atactic(Adjective)

ˌætətˈɛkɨk
ˌætətˈɛkɨk
01

(Thuộc) polyme hoặc cấu trúc polyme có các đơn vị lặp lại không có cấu hình không gian (cấu hình lập thể) đều đặn hay quy tắc — tức là các nhóm thế trên mạch polymer không theo trình tự lập thể cố định.

Of a polymer or polymer structure in which the repeating units have no regular stereochemical configuration.

无规聚合物结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ