Bản dịch của từ Ataractic trong tiếng Việt

Ataractic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ataractic(Adjective)

ætəɹˈæktɪk
ætəɹˈæktɪk
01

Liên quan đến hoặc chỉ thuốc an thần, thuốc làm dịu, giúp bình tĩnh, giảm lo âu và căng thẳng.

Relating to or denoting a tranquillizing drug.

镇静药相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ataractic(Noun)

ætəɹˈæktɪk
ætəɹˈæktɪk
01

Thuốc có tác dụng an thần, làm giảm lo âu và làm dịu thần kinh; giúp người dùng cảm thấy bớt kích động hoặc căng thẳng.

A drug that has a tranquillizing effect.

镇静药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ