Bản dịch của từ Tranquillizing trong tiếng Việt

Tranquillizing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranquillizing(Verb)

tɹˈæŋkwəlˌaɪzɨŋ
tɹˈæŋkwəlˌaɪzɨŋ
01

Làm cho ai đó bớt lo lắng, bớt buồn bã hoặc bớt căng thẳng; giúp họ bình tĩnh hơn.

To make someone less anxious upset or stressed.

使人平静

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tranquillizing(Adjective)

tɹˈæŋkwəlˌaɪzɨŋ
tɹˈæŋkwəlˌaɪzɨŋ
01

Có tác dụng làm dịu, làm bình tĩnh; khiến ai đó cảm thấy bớt lo lắng hoặc thư giãn.

Having a calming or soothing effect.

使人平静的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ