calming
calming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
calming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của calming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | calm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | calmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | calmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | calms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | calming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'calming' được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái làm dịu đi sự lo âu, căng thẳng hoặc kích động, tạo cảm giác thư giãn và bình yên hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, đều được phát âm là /ˈkɑːlmɪŋ/. 'Calming' thường được dùng để mô tả các biện pháp, hoạt động hoặc môi trường mang lại sự an lạc cho tâm trí và cảm xúc".