Anh - Việt

Bản dịch của từ Atom chipping trong tiếng Việt

atom chipping

NounVerb

atom chipping (Noun)

/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một mẩu rất nhỏ của vật gì đó; một mảnh vụn nhỏ li ti.

a very small piece of something.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng việc chạm khắc nhỏ để tạo ra thiết kế tinh xảo trên kính.The artist used atom chipping to create intricate designs on glass.
Việc chạm khắc nhỏ không phải lúc nào cũng tạo ra hiệu ứng nghệ thuật mong muốn.Atom chipping does not always produce the desired artistic effect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

atom chipping (Verb)

/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm vỡ, bạt hoặc gảy ra những mảnh nhỏ, mỏng từ một vật lớn hơn (lấy từng mảnh nhỏ ra khỏi bề mặt).

to break off small thin pieces from something.

Ví dụ
Nhiều người đang bóc tách đồ nội thất cũ để có vẻ hiện đại.Many people are atom chipping their old furniture for a modern look.
Họ không bóc tách các dự án cộng đồng vì kết quả nhanh chóng.They are not atom chipping their community projects for quick results.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh