atom chipping
NounVerb
atom chipping (Noun)
/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng việc chạm khắc nhỏ để tạo ra thiết kế tinh xảo trên kính.The artist used atom chipping to create intricate designs on glass.
Việc chạm khắc nhỏ không phải lúc nào cũng tạo ra hiệu ứng nghệ thuật mong muốn.Atom chipping does not always produce the desired artistic effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
atom chipping (Verb)
/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
/ˈætəm tʃˈɪpɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang bóc tách đồ nội thất cũ để có vẻ hiện đại.Many people are atom chipping their old furniture for a modern look.
Họ không bóc tách các dự án cộng đồng vì kết quả nhanh chóng.They are not atom chipping their community projects for quick results.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Atom chipping, hay còn gọi là "vi hạ" (atomic etching), là một kỹ thuật trong công nghệ nano, được sử dụng để tạo ra cấu trúc nanoscale bằng cách loại bỏ các nguyên tử từ bề mặt vật liệu. Kỹ thuật này thường áp dụng trong lĩnh vực vi điện tử và quang học để cải tiến hiệu suất của các thiết bị. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng.