Bản dịch của từ Atom chipping trong tiếng Việt

Atom chipping

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atom chipping(Noun)

ˈætəm tʃˈɪpɨŋ
ˈætəm tʃˈɪpɨŋ
01

Một mẩu rất nhỏ của vật gì đó; một mảnh vụn nhỏ li ti.

A very small piece of something.

微小的碎片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Atom chipping(Verb)

ˈætəm tʃˈɪpɨŋ
ˈætəm tʃˈɪpɨŋ
01

Làm vỡ, bạt hoặc gảy ra những mảnh nhỏ, mỏng từ một vật lớn hơn (lấy từng mảnh nhỏ ra khỏi bề mặt).

To break off small thin pieces from something.

从某物上剥落细薄的碎片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh