atrophying
atrophying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của atrophying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | atrophy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | atrophied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | atrophied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | atrophies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | atrophying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "atrophying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "atrophy", có nghĩa là sự suy giảm hoặc thoái hóa của tế bào, mô hoặc cơ quan do thiếu sử dụng hoặc cung cấp dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, từ "atrophy" giữ nguyên cách viết và phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, "muscle atrophy" thường được sử dụng trong y học cả ở hai nền văn hóa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong văn viết hoặc nói.