Bản dịch của từ Attender trong tiếng Việt
Attender

Attender(Noun)
Người tham dự hoặc người hay đến một sự kiện, buổi họp, lớp học, địa điểm nào đó (ví dụ: người tham dự buổi hội thảo, người dự tiệc, người thường xuyên tới phòng gym).
A person who attends a particular event or regularly attends a particular place.
Dạng danh từ của Attender (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Attender | Attenders |
Attender(Verb)
(làm) đều đặn/thuộc việc đi thường xuyên tới một nơi nào đó; tham dự đều đặn
To attend regularly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attender" là danh từ chỉ người tham gia hoặc dự một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những người tham dự các cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Tuy nhiên, đây không phải là từ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường sử dụng từ "attendee" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Lưu ý rằng "attender" có thể có sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "attender" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "attendere", bao gồm tiền tố "ad-" nghĩa là "đến" và động từ "tendere" nghĩa là "căng, kéo". Trong Latinh, "attendere" mang nghĩa là "chú ý đến" hoặc "hướng về". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng để chỉ những người tham dự hoặc có mặt tại một sự kiện nào đó. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà từ ngữ thay đổi ý nghĩa theo bối cảnh xã hội và ngữ nghĩa theo thời gian.
Từ "attender" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với vai trò chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả những người tham dự sự kiện hoặc hoạt động. Trong văn bản, từ này thường xuất hiện trong các tình huống như hội thảo, hội nghị hoặc sự kiện giáo dục, nơi mà sự có mặt của người tham dự được nhấn mạnh. Tuy nhiên, "attender" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "participant" hay "attendee".
Họ từ
Từ "attender" là danh từ chỉ người tham gia hoặc dự một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những người tham dự các cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Tuy nhiên, đây không phải là từ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường sử dụng từ "attendee" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Lưu ý rằng "attender" có thể có sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "attender" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "attendere", bao gồm tiền tố "ad-" nghĩa là "đến" và động từ "tendere" nghĩa là "căng, kéo". Trong Latinh, "attendere" mang nghĩa là "chú ý đến" hoặc "hướng về". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng để chỉ những người tham dự hoặc có mặt tại một sự kiện nào đó. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà từ ngữ thay đổi ý nghĩa theo bối cảnh xã hội và ngữ nghĩa theo thời gian.
Từ "attender" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với vai trò chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả những người tham dự sự kiện hoặc hoạt động. Trong văn bản, từ này thường xuất hiện trong các tình huống như hội thảo, hội nghị hoặc sự kiện giáo dục, nơi mà sự có mặt của người tham dự được nhấn mạnh. Tuy nhiên, "attender" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "participant" hay "attendee".
