attender
attender (Noun)
Nghĩa 01 · Người tham dự hoặc người hay đến một sự kiện, buổi họp, lớp học, địa điểm nào đó (ví dụ: người tham dự buổi hội thảo, người dự tiệc, người thường xuyên tới phòng gym).
Người tham dự hoặc người hay đến một sự kiện, buổi họp, lớp học, địa điểm nào đó (ví dụ: người tham dự buổi hội thảo, người dự tiệc, người thường xuyên tới phòng gym).
a person who attends a particular event or regularly attends a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attender (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attender | attenders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attender" là danh từ chỉ người tham gia hoặc dự một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những người tham dự các cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Tuy nhiên, đây không phải là từ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường sử dụng từ "attendee" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Lưu ý rằng "attender" có thể có sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.