Anh - Việt

Bản dịch của từ Attitudinized trong tiếng Việt

attitudinized

Verb

attitudinized (Verb)

/ətˈɪtədənəst/
/ətˈɪtədənəst/
AI

Nghĩa 01

Giả vờ có thái độ hoặc dáng điệu đặc biệt để gây ấn tượng; làm ra vẻ, cố tỏ ra phong cách hoặc kiêu kỳ chứ không thật lòng.

Assumed an affected posture or attitude.

Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện thái độ trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng.She attitudinized during the interview, trying to impress the panel.
Họ không thể hiện thái độ trong cuộc họp; họ rất chân thật.They did not attitudinize at the meeting; they were genuine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh