attitudinized
Verb
attitudinized (Verb)
/ətˈɪtədənəst/
/ətˈɪtədənəst/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện thái độ trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng.She attitudinized during the interview, trying to impress the panel.
Họ không thể hiện thái độ trong cuộc họp; họ rất chân thật.They did not attitudinize at the meeting; they were genuine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attitudinized" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện một thái độ một cách rõ ràng hoặc giả tạo. Chế độ này thường áp dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc nghệ thuật, cho thấy sự phô trương cảm xúc hoặc tư tưởng của một người. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn viết, "attitudinized" thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật hoặc bình luận văn hóa, thể hiện sự phê phán thái độ của cá nhân hoặc nhóm.