Bản dịch của từ Attitudinized trong tiếng Việt

Attitudinized

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attitudinized(Verb)

ətˈɪtədənəst
ətˈɪtədənəst
01

Giả vờ có thái độ hoặc dáng điệu đặc biệt để gây ấn tượng; làm ra vẻ, cố tỏ ra phong cách hoặc kiêu kỳ chứ không thật lòng.

Assumed an affected posture or attitude.

Ví dụ

Attitudinized(Idiom)

ˌæ.təˈtu.dəˌnaɪzd
ˌæ.təˈtu.dəˌnaɪzd
01

Không có trong từ điển (không thể tìm thấy định nghĩa chuẩn trong từ điển).

Cannot be found in the dictionary.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ