Bản dịch của từ Attorneyship trong tiếng Việt
Attorneyship

Attorneyship (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attorneyship" chỉ định vị trí hoặc trạng thái của một luật sư (attorney) trong việc đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ của luật sư. So với tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn, nơi "attorney" thường được sử dụng một cách riêng lẻ mà không cần bổ ngữ chỉ trạng thái. Sự trao quyền cho luật sư trong vai trò đại diện là yếu tố chính của khái niệm này.
Họ từ
Từ "attorneyship" chỉ định vị trí hoặc trạng thái của một luật sư (attorney) trong việc đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ của luật sư. So với tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn, nơi "attorney" thường được sử dụng một cách riêng lẻ mà không cần bổ ngữ chỉ trạng thái. Sự trao quyền cho luật sư trong vai trò đại diện là yếu tố chính của khái niệm này.
