Bản dịch của từ Attorn trong tiếng Việt

Attorn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attorn (Verb)

ətˈɝɹn
ətˈɝɹn
01

Chuyển giao hoặc chính thức công nhận việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền lợi hoặc trách nhiệm của một thứ gì đó cho người khác; làm thủ tục chuyển nhượng một cách pháp lý.

Formally make or acknowledge a transfer of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh