Bản dịch của từ Attorn trong tiếng Việt
Attorn

Attorn (Verb)
Chuyển giao hoặc chính thức công nhận việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền lợi hoặc trách nhiệm của một thứ gì đó cho người khác; làm thủ tục chuyển nhượng một cách pháp lý.
Formally make or acknowledge a transfer of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "attorn" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là chuyển giao quyền sở hữu hoặc sự chấp nhận của một bên đối với một bên khác trong quá trình thuê hoặc chuyển nhượng tài sản. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường liên quan đến việc người thuê chuyển giao quyền lợi thuê của họ cho người nhận quyền sở hữu mới. Sự sử dụng từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, và thường chỉ gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài sản.
Từ "attorn" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là chuyển giao quyền sở hữu hoặc sự chấp nhận của một bên đối với một bên khác trong quá trình thuê hoặc chuyển nhượng tài sản. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường liên quan đến việc người thuê chuyển giao quyền lợi thuê của họ cho người nhận quyền sở hữu mới. Sự sử dụng từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, và thường chỉ gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài sản.
