Bản dịch của từ Atypicalness trong tiếng Việt

Atypicalness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atypicalness (Noun)

ətˈɪvəkənəlz
ətˈɪvəkənəlz
01

Chất lượng hoặc trạng thái không điển hình.

The quality or state of being atypical.

Ví dụ

The atypicalness of her behavior surprised everyone at the social event.

Sự không điển hình trong hành vi của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên tại sự kiện xã hội.

His atypicalness does not fit into the usual social norms.

Sự không điển hình của anh ấy không phù hợp với các chuẩn mực xã hội thông thường.

Is the atypicalness of this group beneficial for social change?

Sự không điển hình của nhóm này có lợi cho sự thay đổi xã hội không?

Atypicalness (Adjective)

ətˈɪvəkənəlz
ətˈɪvəkənəlz
01

Không đại diện cho một loại, nhóm hoặc lớp.

Not representative of a type group or class.

Ví dụ

Her atypicalness makes her stand out in social gatherings.

Sự không điển hình của cô ấy khiến cô nổi bật trong các buổi gặp gỡ xã hội.

His behavior was not atypicalness; it was quite common.

Hành vi của anh ấy không phải là sự không điển hình; nó khá phổ biến.

Is her atypicalness a reason for her social success?

Sự không điển hình của cô ấy có phải là lý do cho thành công xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/atypicalness/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Atypicalness

Không có idiom phù hợp