Bản dịch của từ Audiology trong tiếng Việt
Audiology

Audiology (Noun)
Audiology helps many people improve their hearing abilities every year.
Ngành thính học giúp nhiều người cải thiện khả năng nghe mỗi năm.
Audiology does not only focus on children; adults benefit too.
Ngành thính học không chỉ tập trung vào trẻ em; người lớn cũng được lợi.
Is audiology important for social interactions in today’s world?
Ngành thính học có quan trọng cho các tương tác xã hội trong thế giới hôm nay không?
Nghe học (audiology) là ngành khoa học nghiên cứu về âm thanh và bệnh lý liên quan đến thính giác. Ngành này bao gồm chẩn đoán, điều trị và quản lý các vấn đề về thính lực, như suy giảm thính lực và tai biến. Từ "audiology" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên, trong cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, đặc biệt là âm "o" trong "audio". Nghe học đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tai - mũi - họng.
Từ "audiology" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "audīre", nghĩa là "nghe", kết hợp với hậu tố Hy Lạp "-logy" có nghĩa là "nghiên cứu". Thuật ngữ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi chuyên ngành nghiên cứu về thính giác và rối loạn nghe phát triển mạnh mẽ. Ngày nay, audiology được hiểu như là lĩnh vực khoa học chuyên nghiệp tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến thính giác, phản ánh đúng bản chất của nguồn gốc từ vựng.
Từ "audiology" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học và khoa học sức khỏe. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp vì nó không phải là từ vựng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bài viết học thuật chuyên sâu về sức nghe hoặc trong phần nói liên quan đến sức khỏe. Ngoài ra, "audiology" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về kiểm tra và điều trị các rối loạn nghe.