Bản dịch của từ Audiology trong tiếng Việt

Audiology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audiology(Noun)

ɔdiɑlədʒi
ɑdiˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học và y học chuyên nghiên cứu về thính giác (khả năng nghe), bao gồm chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các vấn đề về nghe.

The branch of science and medicine concerned with the sense of hearing.

听觉科学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh