Bản dịch của từ Auditing trong tiếng Việt
Auditing

Auditing (Noun)
Quá trình kiểm tra chính thức các sổ sách, báo cáo tài chính và hồ sơ kế toán của một công ty để xác định tính chính xác, đầy đủ và tuân thủ quy định.
The official examination of a companys financial records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Auditing (Verb)
Tiến hành kiểm tra chính thức sổ sách, báo cáo tài chính của một công ty để xác minh tính chính xác và tuân thủ quy định.
Conduct an official financial examination of a company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kiểm toán (auditing) là quá trình đánh giá và xác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính, quy trình và hệ thống kiểm soát nội bộ của một tổ chức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường văn phòng và luật pháp, cụm từ này có thể mang các ý nghĩa đặc thù khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm tài chính.
Họ từ
Kiểm toán (auditing) là quá trình đánh giá và xác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính, quy trình và hệ thống kiểm soát nội bộ của một tổ chức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường văn phòng và luật pháp, cụm từ này có thể mang các ý nghĩa đặc thù khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm tài chính.
