Bản dịch của từ Auditing trong tiếng Việt
Auditing

Auditing (Noun)
Việc kiểm tra chính thức hồ sơ tài chính của một công ty.
The official examination of a companys financial records.
The auditing process revealed significant errors in the company's financial statements.
Quá trình kiểm toán đã phát hiện ra nhiều lỗi trong báo cáo tài chính.
The auditing did not show any fraud in the financial records.
Kiểm toán không phát hiện bất kỳ gian lận nào trong hồ sơ tài chính.
Is the auditing of public companies strictly regulated by the government?
Kiểm toán các công ty công khai có được quản lý chặt chẽ bởi chính phủ không?
Auditing (Verb)
Tiến hành kiểm tra tài chính chính thức của một công ty.
Conduct an official financial examination of a company.
The government is auditing local charities for financial transparency this year.
Chính phủ đang kiểm toán các tổ chức từ thiện địa phương để minh bạch tài chính.
They are not auditing the funds of the community project anymore.
Họ không còn kiểm toán quỹ của dự án cộng đồng nữa.
Is the nonprofit organization auditing its financial records regularly?
Tổ chức phi lợi nhuận có đang kiểm toán hồ sơ tài chính thường xuyên không?
Dạng động từ của Auditing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Audit |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Audited |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Audited |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Audits |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Auditing |
Họ từ
Kiểm toán (auditing) là quá trình đánh giá và xác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính, quy trình và hệ thống kiểm soát nội bộ của một tổ chức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường văn phòng và luật pháp, cụm từ này có thể mang các ý nghĩa đặc thù khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm tài chính.
Từ "auditing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "audire", mang nghĩa "nghe". Trong lịch sử, quá trình kiểm toán thường liên quan đến việc lắng nghe các báo cáo tài chính từ những người chịu trách nhiệm. Sự chuyển hóa từ "nghe" sang "kiểm toán" phản ánh vai trò của kiểm toán viên trong việc xác minh và đánh giá tính chính xác của thông tin tài chính. Ngày nay, "auditing" chỉ việc kiểm tra, đánh giá và xác minh các hồ sơ tài chính nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định.
Từ "auditing" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề tài chính và quản lý. Trong Ngữ pháp, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt các quy trình kiểm toán và đánh giá. Ngoài ra, "auditing" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kiểm soát nội bộ, tuân thủ quy định và quản lý rủi ro trong lĩnh vực kế toán và tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp