Bản dịch của từ Auditing trong tiếng Việt
Auditing

Auditing(Noun)
Việc kiểm tra chính thức hồ sơ tài chính của một công ty.
The official examination of a companys financial records.
Auditing(Verb)
Tiến hành kiểm tra tài chính chính thức của một công ty.
Conduct an official financial examination of a company.
Dạng động từ của Auditing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Audit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Audited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Audited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Audits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Auditing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kiểm toán (auditing) là quá trình đánh giá và xác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính, quy trình và hệ thống kiểm soát nội bộ của một tổ chức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường văn phòng và luật pháp, cụm từ này có thể mang các ý nghĩa đặc thù khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm tài chính.
Từ "auditing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "audire", mang nghĩa "nghe". Trong lịch sử, quá trình kiểm toán thường liên quan đến việc lắng nghe các báo cáo tài chính từ những người chịu trách nhiệm. Sự chuyển hóa từ "nghe" sang "kiểm toán" phản ánh vai trò của kiểm toán viên trong việc xác minh và đánh giá tính chính xác của thông tin tài chính. Ngày nay, "auditing" chỉ việc kiểm tra, đánh giá và xác minh các hồ sơ tài chính nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định.
Từ "auditing" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề tài chính và quản lý. Trong Ngữ pháp, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt các quy trình kiểm toán và đánh giá. Ngoài ra, "auditing" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kiểm soát nội bộ, tuân thủ quy định và quản lý rủi ro trong lĩnh vực kế toán và tài chính.
Họ từ
Kiểm toán (auditing) là quá trình đánh giá và xác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính, quy trình và hệ thống kiểm soát nội bộ của một tổ chức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong môi trường văn phòng và luật pháp, cụm từ này có thể mang các ý nghĩa đặc thù khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm tài chính.
Từ "auditing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "audire", mang nghĩa "nghe". Trong lịch sử, quá trình kiểm toán thường liên quan đến việc lắng nghe các báo cáo tài chính từ những người chịu trách nhiệm. Sự chuyển hóa từ "nghe" sang "kiểm toán" phản ánh vai trò của kiểm toán viên trong việc xác minh và đánh giá tính chính xác của thông tin tài chính. Ngày nay, "auditing" chỉ việc kiểm tra, đánh giá và xác minh các hồ sơ tài chính nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định.
Từ "auditing" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các chủ đề tài chính và quản lý. Trong Ngữ pháp, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt các quy trình kiểm toán và đánh giá. Ngoài ra, "auditing" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kiểm soát nội bộ, tuân thủ quy định và quản lý rủi ro trong lĩnh vực kế toán và tài chính.
