Bản dịch của từ Augment defect trong tiếng Việt

Augment defect

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Augment defect(Verb)

ˈɔːɡmənt dɪfˈɛkt
ˈɔɡmənt dɪˈfɛkt
01

Bổ sung hoặc nâng cao một cái gì đó

To supplement or enhance something

补充或强化某事

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào, làm tăng lên

Strengthen something by adding more to it.

通过添加某物来增强某事

Ví dụ
03

Phóng to hoặc mở rộng về kích thước hoặc số lượng

Expand in size or quantity

扩大或增加规模和数量

Ví dụ

Augment defect(Noun)

ˈɔːɡmənt dɪfˈɛkt
ˈɔɡmənt dɪˈfɛkt
01

Một thiếu sót hoặc điểm yếu trong một thứ gì đó

Strengthen something by adding more of it.

通过加入某些东西来增强某事

Ví dụ
02

Một điểm lỗi hoặc khiếm khuyết

To supplement or enhance something

一个瑕疵或缺陷

Ví dụ
03

Một điểm không hoàn hảo hoặc thiếu sót trong một tài liệu in, bản ghi âm hoặc tương tự

Expand or increase in size or quantity

扩大或增加规模或数量

Ví dụ