Bản dịch của từ Aussie trong tiếng Việt
Aussie
Noun [U/C]

Aussie(Noun)
ˈɔːsi
ˈoʊsi
01
Một người bản xứ hoặc cư dân của nước Úc
A native or inhabitant of Australia
Ví dụ
03
Thuật ngữ bình dân của người Úc để chỉ một người Úc
Australian colloquial term for an Australian
Ví dụ
