Bản dịch của từ Aussie trong tiếng Việt

Aussie

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aussie(Adjective)

ˈɔsi
ˈɑsi
01

Liên quan đến nước Úc hoặc người Úc; thuộc về Úc hoặc mang đặc trưng của Úc.

Relating to Australia or Australians.

与澳大利亚或澳大利亚人相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aussie(Noun)

ˈɔsi
ˈɑsi
01

Từ tiếng lóng, thân mật để chỉ người Úc (người đến từ Australia).

Informal term for an Australian.

澳大利亚人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh