Bản dịch của từ Authentic trong tiếng Việt
Authentic
Adjective

Authentic(Adjective)
ɔːθˈɛntɪk
ˌoʊˈθɛntɪk
01
Ví dụ
02
Dựa trên sự thật chính xác hoặc đáng tin cậy
Based on the accuracy of the truth or reliability.
基于事实的准确性或可靠性。
Ví dụ
03
Được làm theo phương pháp truyền thống hoặc nguyên gốc
Made or performed in the traditional or original way.
用传统或原始方式制作或完成
Ví dụ
