Bản dịch của từ Authenticated text trong tiếng Việt

Authenticated text

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authenticated text(Phrase)

ɔːθˈɛntɪkˌeɪtɪd tˈɛkst
ɔˈθɛntəˌkeɪtɪd ˈtɛkst
01

Văn bản đáp ứng các tiêu chí về độ chính xác và hợp lệ

The text meets certain criteria of accuracy and validity.

符合一定准确性和有效性标准的文本

Ví dụ
02

Một văn bản đã được xác minh và chứng thực là chính hãng

The document has been verified and confirmed to be accurate.

这份文件已被验证并确认无误。

Ví dụ
03

Một tài liệu chứng minh tính xác thực của nội dung của nó

A document certifying the reliability of the content.

证明其内容可信度的文件

Ví dụ