Bản dịch của từ Authenticated text trong tiếng Việt
Authenticated text
Phrase

Authenticated text(Phrase)
ɔːθˈɛntɪkˌeɪtɪd tˈɛkst
ɔˈθɛntəˌkeɪtɪd ˈtɛkst
Ví dụ
02
Một văn bản đã được xác thực và xác nhận là chính xác.
A text that has been verified and confirmed as genuine
Ví dụ
03
Một tài liệu chứng minh độ tin cậy của nội dung.
A document proving the credibility of its contents
Ví dụ
