Bản dịch của từ Authorizing scripts trong tiếng Việt

Authorizing scripts

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authorizing scripts(Noun)

ˈɔːθərˌaɪzɪŋ skrˈɪpts
ˈɔθɝˌaɪzɪŋ ˈskrɪpts
01

Người sáng tạo hoặc tác giả của một tác phẩm

The creator or originator of a work

作品的原作者或创造者

Ví dụ
02

Một người viết sách, bài báo hoặc các loại văn bản khác

A person who writes books, articles, or other types of texts.

一个写书、写文章或其他类型文档的人。

Ví dụ
03

Người chịu trách nhiệm xuất bản một tác phẩm

A person responsible for publishing a work.

一個人對出版一部作品負有責任

Ví dụ

Authorizing scripts(Verb)

ˈɔːθərˌaɪzɪŋ skrˈɪpts
ˈɔθɝˌaɪzɪŋ ˈskrɪpts
01

Chấp thuận hoặc đồng ý cho điều gì đó

A person who writes books, articles, or other texts.

一个写书、写文章或其他文本的人。

Ví dụ
02

Để hợp pháp hoặc chính thức

The creator or producer of a work

使之合法化或正式化

Ví dụ
03

Trao quyền cho ai đó để đứng thay mặt mình hành động

A person responsible for the publication of a work.

授权某人代表自己行事

Ví dụ