Bản dịch của từ Autoimmune trong tiếng Việt
Autoimmune

Autoimmune(Adjective)
Liên quan đến bệnh do hệ miễn dịch tấn công nhầm các thành phần tự nhiên của cơ thể (tức là cơ thể sản sinh kháng thể hoặc tế bào lympho chống lại chính mô hoặc cơ quan của mình).
Relating to disease caused by antibodies or lymphocytes produced against substances naturally present in the body.
自体免疫性疾病指身体产生抗体或淋巴细胞攻击自身物质的疾病。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Autoimmune (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Autoimmune Tự miễn dịch | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "autoimmune" chỉ các bệnh lý trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các mô khỏe mạnh, dẫn đến viêm và tổn thương. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả các tình trạng như lupus, viêm khớp dạng thấp và bệnh tiểu đường type 1. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "autoimmune" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể.
Từ "autoimmune" được hình thành từ hai gốc từ Latinh: "auto", có nghĩa là "tự", và "immūnis", mang ý nghĩa "miễn dịch". Khái niệm này xuất hiện trong thế kỷ 20, khi các nhà khoa học phát hiện ra sự tự tấn công của hệ miễn dịch vào các tế bào và mô của chính cơ thể. Sự kết hợp giữa hai phần này phản ánh bản chất của các bệnh tự miễn, nơi cơ thể không chỉ chống lại các tác nhân ngoại lai mà còn chống lại chính mình.
Từ "autoimmune" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường được gặp trong bối cảnh nghiên cứu y học và sức khỏe, đặc biệt liên quan đến các bệnh tự miễn như lupus hay viêm khớp dạng thấp. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về bệnh lý hoặc các chủ đề liên quan đến y học. Tunnel này là một khía cạnh quan trọng trong việc nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành cho thí sinh.
Họ từ
Từ "autoimmune" chỉ các bệnh lý trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các mô khỏe mạnh, dẫn đến viêm và tổn thương. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả các tình trạng như lupus, viêm khớp dạng thấp và bệnh tiểu đường type 1. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "autoimmune" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể.
Từ "autoimmune" được hình thành từ hai gốc từ Latinh: "auto", có nghĩa là "tự", và "immūnis", mang ý nghĩa "miễn dịch". Khái niệm này xuất hiện trong thế kỷ 20, khi các nhà khoa học phát hiện ra sự tự tấn công của hệ miễn dịch vào các tế bào và mô của chính cơ thể. Sự kết hợp giữa hai phần này phản ánh bản chất của các bệnh tự miễn, nơi cơ thể không chỉ chống lại các tác nhân ngoại lai mà còn chống lại chính mình.
Từ "autoimmune" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường được gặp trong bối cảnh nghiên cứu y học và sức khỏe, đặc biệt liên quan đến các bệnh tự miễn như lupus hay viêm khớp dạng thấp. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về bệnh lý hoặc các chủ đề liên quan đến y học. Tunnel này là một khía cạnh quan trọng trong việc nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành cho thí sinh.
