Bản dịch của từ Autoimmune trong tiếng Việt

Autoimmune

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autoimmune(Adjective)

ɔtˈɔɪmjun
ɑtoʊɪmjˈun
01

Liên quan đến bệnh do hệ miễn dịch tấn công nhầm các thành phần tự nhiên của cơ thể (tức là cơ thể sản sinh kháng thể hoặc tế bào lympho chống lại chính mô hoặc cơ quan của mình).

Relating to disease caused by antibodies or lymphocytes produced against substances naturally present in the body.

自体免疫性疾病指身体产生抗体或淋巴细胞攻击自身物质的疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Autoimmune (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Autoimmune

Tự miễn dịch

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ