Bản dịch của từ Autonomously trong tiếng Việt

Autonomously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomously(Adverb)

ɑtˈɑnəməsli
ɔtˈɑnoʊməsli
01

Một cách hoạt động độc lập, tự vận hành mà không cần can thiệp hoặc hướng dẫn của con người

In a way that works independently and without the need for human intervention.

独立运作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh