Bản dịch của từ Autotelic trong tiếng Việt

Autotelic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autotelic(Adjective)

ɑtətˈɛlɪk
ɑtətˈɛlɪk
01

Miêu tả một hoạt động hay tác phẩm sáng tạo mà mục đích, giá trị của nó nằm ngay trong bản thân hoạt động/tác phẩm đó — tức là làm vì chính việc làm hoặc trải nghiệm ấy, không phải để đạt được lợi ích bên ngoài như tiền bạc, danh tiếng hay phần thưởng khác.

Of an activity or a creative work having an end or purpose in itself.

自我目的的活动或创作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ