Anh - Việt

Bản dịch của từ Autotype trong tiếng Việt

autotype

Noun

autotype (Noun)

/ˈɑtətaɪp/
/ˈɑtətaɪp/
AI

Nghĩa 01

Bản sao; bản mô phỏng chính xác của một tài liệu, hình ảnh hoặc vật thể — tức là một bản tái tạo giống hệt (facsimile).

A facsimile.

Ví dụ
Bảo tàng trưng bày một bản sao của bức tranh nổi tiếng của Van Gogh.The museum displayed an autotype of the famous painting by Van Gogh.
Họ đã không tạo ra một bản sao của bức tượng gốc.They did not create an autotype of the original sculpture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phương pháp in ảnh dùng để sao chụp ảnh đơn sắc (một màu), thường dùng để tái tạo ảnh đen trắng bằng quá trình in ảnh truyền thống.

A photographic printing process for monochrome reproduction.

Ví dụ
Bảo tàng trưng bày một autotype của bức ảnh nổi tiếng của Ansel Adams.The museum displayed an autotype of the famous photo by Ansel Adams.
Nhiều nghệ sĩ không thích autotype cho các dự án xã hội hiện đại của họ.Many artists do not prefer autotype for their modern social projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh