Bản dịch của từ Autotype trong tiếng Việt

Autotype

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autotype(Noun)

ˈɑtətaɪp
ˈɑtətaɪp
01

Bản sao; bản mô phỏng chính xác của một tài liệu, hình ảnh hoặc vật thể — tức là một bản tái tạo giống hệt (facsimile).

A facsimile.

复印件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp in ảnh dùng để sao chụp ảnh đơn sắc (một màu), thường dùng để tái tạo ảnh đen trắng bằng quá trình in ảnh truyền thống.

A photographic printing process for monochrome reproduction.

单色照片印刷工艺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ