available information
Noun
available information (Noun)
/əvˈeɪləbəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
/əvˈeɪləbəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Thông tin có sẵn về các chương trình xã hội rất hữu ích cho các gia đình.The available information on social programs is very helpful for families.
Không có đủ thông tin có sẵn về các nguồn lực cộng đồng trong khu vực này.There isn't enough available information about community resources in this area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thông tin có sẵn về các chương trình cộng đồng rất hữu ích cho cư dân.The available information on community programs is very helpful for residents.
Không có đủ thông tin có sẵn về các cơ hội tình nguyện địa phương.There is not enough available information about local volunteer opportunities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thông tin có sẵn về các vấn đề xã hội giúp học sinh hiểu rõ hơn.The available information on social issues helps students understand better.
Không có đủ thông tin có sẵn về các tổ chức từ thiện địa phương trong thị trấn của chúng tôi.There isn't enough available information about local charities in our town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "available" được sử dụng để chỉ sự có mặt hoặc khả năng truy cập của một đối tượng, dịch vụ hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "available" thường được dùng để mô tả tình trạng sẵn sàng của nhân sự, hàng hóa hoặc tài liệu trong các lĩnh vực thương mại và học thuật. Từ có thể được sử dụng trong các cấu trúc như "available for purchase" (có sẵn để mua) hoặc "available resources" (tài nguyên có sẵn).