avalanching
avalanching (Verb)
Nghĩa 01
rơi, đổ xuống ồ ạt và nhanh chóng giống như một vụ lở tuyết — nghĩa là một lượng lớn (vật gì đó) tràn xuống, dồn lên nhanh và áp đảo.
to descend in a large rapid and overwhelming quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Avalanching" là một danh từ và động từ liên quan đến hiện tượng tuyết hoặc đất đá lăn xuống từ sườn núi, thường gây ra trong bối cảnh địa chất và khí tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thiên nhiên này, trong khi ở tiếng Anh Anh, "avalanching" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Diễn đạt âm thanh giữa hai phiên bản có thể khác nhau do ngữ điệu vùng miền. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu địa lý, môi trường và an toàn trong leo núi.