avaricious
Adjective
avaricious (Adjective)
/ˌæ.vəˈrɪ.ʃəs/
/ˌæ.vəˈrɪ.ʃəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy tham lam và chỉ quan tâm đến tiền bạc.She is avaricious and only cares about money.
Anh ấy không tham lam; anh ấy rộng lượng và giúp đỡ người khác.He is not avaricious; he is generous and helps others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "avaricious" mang nghĩa tham lam, mô tả tính cách của người luôn khao khát có nhiều tài sản hoặc tiền bạc. Từ này có gốc từ tiếng Latin "avaritia", nghĩa là sự tham lam. "Avaricious" được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong văn cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ sự tham lam quá mức, có thể được coi là một phẩm chất tiêu cực.