Anh - Việt

Bản dịch của từ Avid trong tiếng Việt

avid

Adjective

avid (Adjective)

/ˈævɪd/
/ˈævɪd/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó.

Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.

Ví dụ
Cô ấy là một tình nguyện viên nhiệt tình tại trung tâm cộng đồng địa phương.She is an avid volunteer at the local community center.
Những người ủng hộ nhiệt tình đã reo hò ồn ào cho đội yêu thích của họ.The avid supporters cheered loudly for their favorite team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của avid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

avid

thiếu

more avid

khao khát hơn

most avid

khát khao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh