Bản dịch của từ Avid trong tiếng Việt

Avid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avid(Adjective)

ˈævɪd
ˈævɪd
01

Thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó.

Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.

热衷于某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Avid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Avid

Thiếu

More avid

Khao khát hơn

Most avid

Khát khao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ