avid
avid (Adjective)
Nghĩa 01
Thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó.
Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của avid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
avid thiếu | more avid khao khát hơn | most avid khát khao nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "avid" có nghĩa là khao khát, nhiệt tình hoặc ham mến một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê mạnh mẽ đối với một sở thích hoặc hoạt động nào đó, ví dụ như "avid reader" (người đọc sách say mê). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc ý nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm đôi khi rõ hơn trong tiếng Anh Anh.