Bản dịch của từ Avid trong tiếng Việt
Avid

Avid(Adjective)
Thể hiện sự quan tâm hoặc nhiệt tình mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề nào đó.
Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.
热衷于某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Avid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Avid Thiếu | More avid Khao khát hơn | Most avid Khát khao nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "avid" có nghĩa là khao khát, nhiệt tình hoặc ham mến một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê mạnh mẽ đối với một sở thích hoặc hoạt động nào đó, ví dụ như "avid reader" (người đọc sách say mê). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc ý nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm đôi khi rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "avid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "avidus", có nghĩa là "ham muốn, thèm khát". "Avidus" lại được hình thành từ động từ "avere", mang nghĩa là "mong mỏi" hoặc "khao khát". Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ những người có sự say mê hoặc đam mê mãnh liệt đối với một hoạt động hay sở thích nào đó. Ngày nay, "avid" thường được sử dụng để mô tả những người nhiệt tình, có lòng ham học hỏi trong các lĩnh vực khác nhau, như đọc sách hay thể thao.
Từ "avid" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi cần diễn đạt sự ham thích mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc sở thích nào đó. Tần suất sử dụng từ này không cao nhưng vẫn xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc thể hiện đam mê, như "avid reader" hay "avid traveler". Trong các văn bản học thuật và đời sống hàng ngày, "avid" cũng được dùng để mô tả mức độ quan tâm hay nhiệt huyết trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "avid" có nghĩa là khao khát, nhiệt tình hoặc ham mến một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê mạnh mẽ đối với một sở thích hoặc hoạt động nào đó, ví dụ như "avid reader" (người đọc sách say mê). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc ý nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm đôi khi rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "avid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "avidus", có nghĩa là "ham muốn, thèm khát". "Avidus" lại được hình thành từ động từ "avere", mang nghĩa là "mong mỏi" hoặc "khao khát". Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ những người có sự say mê hoặc đam mê mãnh liệt đối với một hoạt động hay sở thích nào đó. Ngày nay, "avid" thường được sử dụng để mô tả những người nhiệt tình, có lòng ham học hỏi trong các lĩnh vực khác nhau, như đọc sách hay thể thao.
Từ "avid" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi cần diễn đạt sự ham thích mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc sở thích nào đó. Tần suất sử dụng từ này không cao nhưng vẫn xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc thể hiện đam mê, như "avid reader" hay "avid traveler". Trong các văn bản học thuật và đời sống hàng ngày, "avid" cũng được dùng để mô tả mức độ quan tâm hay nhiệt huyết trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu.
