Bản dịch của từ Avoid speaking out trong tiếng Việt

Avoid speaking out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid speaking out(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd spˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈeɪvˈwɑd ˈspikɪŋ ˈaʊt
01

Chọn cách không tham gia vào những cuộc tranh luận qua lời nói

Choose not to participate in the conversation verbally.

选择不参与口头争吵

Ví dụ
02

Kiềm chế không phát ngôn ý nghĩ hoặc phản đối

To hold back from expressing one's thoughts or objections

避免表达自己的想法或异议

Ví dụ
03

Nghĩa là cố ý không thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc của bản thân trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận

Deliberately holding back one's opinions or feelings during a discussion or debate

故意在讨论或争论中不表达自己的观点或情感

Ví dụ