Bản dịch của từ Avoidable payment trong tiếng Việt

Avoidable payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoidable payment(Noun)

aːvˈɔɪdəbəl pˈeɪmənt
ˈeɪvɔɪdəbəɫ ˈpeɪmənt
01

Một khoản thanh toán có thể tránh được hoặc trốn tránh.

An avoidable or evaded payment.

有些支付是可以避免或规避的。

Ví dụ
02

Chi phí không bắt buộc phải chi

An expense that no one is forced to make.

这是一个没有人强制要求必须承担的开支。

Ví dụ
03

Một nghĩa vụ tài chính có thể hoãn lại hoặc hủy bỏ

A financial obligation can be deferred or canceled.

一项可以延期或取消的财务义务

Ví dụ