Bản dịch của từ Awakened my interest trong tiếng Việt

Awakened my interest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awakened my interest(Verb)

əwˈeɪkənd mˈaɪ ˈɪntɹəst
əwˈeɪkənd mˈaɪ ˈɪntɹəst
01

Nhận thức rõ hoặc tỉnh ngộ về điều gì đó; mở rộng tầm nhìn và tiếp nhận ý tưởng mới.

Become alert or aware of something; broaden your horizons with new ideas.

变得警觉或意识到某事;开阔视野,接受新的想法。

Ví dụ
02

Thức giấc; tỉnh dậy sau giấc ngủ.

To wake up

叫醒;唤醒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kích thích để hoạt động trở lại; làm cho hoạt động trở nên sôi động hơn.

To energize and stimulate, preventing stagnation.

让事情不再停滞不前,而是被激发起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh