Bản dịch của từ Ax trong tiếng Việt

Ax

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ax (Noun)

ˈæks
ˈæks
01

Phiên bản viết theo tiếng Mỹ của từ “axe” — dụng cụ có cán dài và lưỡi sắt sắc dùng để chặt, chẻ gỗ.

(American spelling) Alternative form of axe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ax (Verb)

ˈæks
ˈæks
01

Động từ: dùng biến thể tiếng Mỹ của 'axe' (động từ) nghĩa là chấm dứt, loại bỏ hoặc cắt bỏ một công việc, chương trình, kế hoạch, hoặc người nào đó một cách đột ngột.

(American spelling) Alternative form of axe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ