Bản dịch của từ Axiomatic systems trong tiếng Việt

Axiomatic systems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Axiomatic systems(Phrase)

ˌæksɪəʊmˈætɪk sˈɪstəmz
ˌæksiəˈmætɪk ˈsɪstəmz
01

Một hệ thống các nguyên tắc hoặc quy tắc được coi là hiển nhiên hoặc được công nhận trên toàn thế giới

A system of principles or rules that are considered obvious or universally accepted.

这是一个被普遍接受或公认为理所当然的一套原则或规则体系。

Ví dụ
02

Một hệ thống trong toán học hoặc logic dựa trên các khái niệm được định nghĩa theo tiên đề

A framework in mathematics or logic based on concepts defined according to a set of axioms.

数学或逻辑中的一个框架,是建立在公理体系基础上的概念结构。

Ví dụ
03

Các hệ thống dựa trên những phát biểu cơ bản hoặc các mệnh đề được giả định là đúng đắn

These systems rely on fundamental statements or hypotheses that are assumed to be true.

这些系统依赖于基本的命题或假设,通常被认为是正确的。

Ví dụ