Bản dịch của từ Axiomatic systems trong tiếng Việt
Axiomatic systems
Phrase

Axiomatic systems(Phrase)
ˌæksɪəʊmˈætɪk sˈɪstəmz
ˌæksiəˈmætɪk ˈsɪstəmz
01
Một hệ thống các nguyên tắc hoặc quy tắc được coi là hiển nhiên hoặc được công nhận trên toàn thế giới
A system of principles or rules that are considered obvious or universally accepted.
这是一个被普遍接受或公认为理所当然的一套原则或规则体系。
Ví dụ
Ví dụ
