Bản dịch của từ Bab trong tiếng Việt

Bab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bab(Noun)

bˈæb
bˈæb
01

Một em bé hoặc đứa trẻ nhỏ (thường rất nhỏ, còn bú hoặc mới biết đi).

A baby or young child.

婴儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng như cách xưng hô thân mật, giống như gọi ai đó một cách trìu mến hoặc thân thương.

Used as a friendly form of address.

亲爱的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh