Bản dịch của từ Babycakes trong tiếng Việt

Babycakes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babycakes(Noun)

bˈæbikˌeɪs
bˈæbikˌeɪs
01

Từ lóng dùng gọi thân mật, trìu mến dành cho một cô gái (thường là bạn gái hoặc người rất thân), tương tự như gọi bằng biệt danh ngọt ngào.

Slang Term of endearment for a young woman.

亲爱的女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh