Anh - Việt
bacca
Noun Countable
bacca (Noun Countable)
/bˈækɐ/
/ˈbækə/
AI
Nghĩa 01
Một loại quả nhỏ, mềm và mọng nước, thường chứa hạt.
A berry a small fleshy fruit containing seeds
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bacca
Nghĩa 01
Một loại quả nhỏ, mềm và mọng nước, thường chứa hạt.
A berry a small fleshy fruit containing seeds
Từ tiếng Việt gần nghĩa