Bản dịch của từ Berry trong tiếng Việt
Berry
NounVerb

Berry (Noun)
bˈɛɹi
bˈɛɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Berry (Verb)
bˈɛɹi
bˈɛɹi
01
Hái/thu hoạch quả dâu hoặc các loại quả mọng nhỏ từ cây hoặc bụi.
Gather berries.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
