Bản dịch của từ Bachelor trong tiếng Việt

Bachelor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelor(Noun)

bˈætʃɪlɐ
ˈbækəɫɝ
01

Một người được xem là độc thân trong một ngữ cảnh nhất định.

A person considered in a specified context to be a bachelor

单身汉 - 指在特定情境下被视为未婚男性

Ví dụ
02

Một người có bằng cử nhân

A person who holds a bachelors degree

学士 - 指获得学士学位的人

Ví dụ
03

Một người đàn ông chưa kết hôn

A man who has not married

单身汉 - 未婚男子

Ví dụ