ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bachelor
Một người được xem là độc thân trong một ngữ cảnh nhất định.
A person considered in a specified context to be a bachelor
单身汉 - 指在特定情境下被视为未婚男性
Một người có bằng cử nhân
A person who holds a bachelors degree
学士 - 指获得学士学位的人
Một người đàn ông chưa kết hôn
A man who has not married
单身汉 - 未婚男子