back up
VerbPhrase
back up (Verb)
/bˈæk ˈʌp/
/bˈæk ˈʌp/
AI
Nghĩa 01
Di chuyển lùi về phía sau; đi/đẩy/đậu sao cho phần sau tiến về phía sau thay vì tiến về phía trước.
to move backwards.
Ví dụ
Chiếc xe gặp khó khăn khi lùi lại trong bãi đậu xe đông đúc.The car struggled to back up in the crowded parking lot.
Cô ấy yêu cầu tài xế xe buýt lùi lại để cô ấy xuống xe.She asked the bus driver to back up and let her off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
back up (Phrase)
/bˈæk ˈʌp/
/bˈæk ˈʌp/
AI
Ví dụ
Bạn luôn ủng hộ lẫn nhau trong lúc cần thiết.Friends always back up each other in times of need.
Các chương trình cộng đồng cung cấp sự ủng hộ cho những người dễ tổn thương.Community programs provide back up to vulnerable individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "back up" trong tiếng Anh có nghĩa là sao lưu hoặc hỗ trợ. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó chỉ việc tạo bản sao dữ liệu để bảo vệ khỏi mất mát. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), cách sử dụng và ý nghĩa của từ này tương tự nhau, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Trong văn viết, "back up" thường thấy dưới dạng động từ kết hợp và danh từ, cho thấy sự linh hoạt trong ngữ cảnh sử dụng.