Bản dịch của từ Back up trong tiếng Việt

Back up

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back up(Verb)

bˈæk ˈʌp
bˈæk ˈʌp
01

Di chuyển lùi về phía sau; đi/đẩy/đậu sao cho phần sau tiến về phía sau thay vì tiến về phía trước.

To move backwards.

向后移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Back up(Noun)

bˈæk ˈʌp
bˈæk ˈʌp
01

Một nguồn dự phòng hoặc sự hỗ trợ dùng khi cần thiết; người hoặc vật đứng sau để hỗ trợ, giúp đỡ hoặc thay thế khi cần.

A reserve or a support.

备用或支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Back up(Phrase)

bˈæk ˈʌp
bˈæk ˈʌp
01

Trong ngữ cảnh này, “back up” có nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ ai đó hoặc một ý kiến, kế hoạch — tức là đứng về phía họ hoặc giúp họ khi cần.

Meaning to give support.

支持,援助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh