backhands
Verb
backhands (Verb)
/bˈækhˌændz/
/bˈækhˌændz/
AI
Ví dụ
Tôi đã đánh bóng bằng mu bàn tay trong trận quần vợt xã hội hôm thứ Bảy.I backhanded the ball during our social tennis match last Saturday.
Cô ấy đã không đánh bóng bằng mu bàn tay đúng cách tại sự kiện cộng đồng.She did not backhand the ball correctly at the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backhands" có nghĩa là một cách đánh trong thể thao, đặc biệt là quần vợt, khi một người chơi sử dụng mặt sau của bàn tay để tiếp xúc với quả bóng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm tiết cuối có thể bị nhấn mạnh hơn một chút so với âm Mỹ, nơi thường có xu hướng đồng điệu hơn. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh thể thao khác nhau, bao gồm cả huấn luyện và phân tích trận đấu.