Anh - Việt

Bản dịch của từ Backhands trong tiếng Việt

backhands

Verb

backhands (Verb)

/bˈækhˌændz/
/bˈækhˌændz/
AI

Nghĩa 01

đánh (quả bóng) bằng lòng bàn tay quay về phía hướng đánh — tức là dùng mu bàn tay (mặt sau của bàn tay) để đẩy hoặc chạm bóng theo hướng cần đánh.

hit a ball with the back of the hand facing the direction of the stroke.

Ví dụ
Tôi đã đánh bóng bằng mu bàn tay trong trận quần vợt xã hội hôm thứ Bảy.I backhanded the ball during our social tennis match last Saturday.
Cô ấy đã không đánh bóng bằng mu bàn tay đúng cách tại sự kiện cộng đồng.She did not backhand the ball correctly at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh