Bản dịch của từ Backlog trong tiếng Việt
Backlog

Backlog(Noun)
Sự tích lũy của công việc hoặc vấn đề còn dang dở.
An accumulation of unfinished work or matters.
Dạng danh từ của Backlog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Backlog | Backlogs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backlog" thường được hiểu là một khối lượng công việc chưa hoàn thành hoặc tồn đọng mà cần được xử lý. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến những đơn hàng, nhiệm vụ hoặc yêu cầu chưa được thực hiện. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi phát âm. Trong Hoa Kỳ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khối lượng công việc cần phải giải quyết.
Từ "backlog" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa phần đầu "back" (đằng sau) và "log" (nhật ký). Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến quản lý hàng hóa và công việc, chỉ những nhiệm vụ hoặc đơn hàng bị trì hoãn. Qua thời gian, "backlog" đã mở rộng nghĩa, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ như công nghệ thông tin hay sản xuất, mang nghĩa là khối lượng công việc chưa hoàn thành cần được xử lý. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này phản ánh tình trạng tồn đọng trong các quy trình làm việc.
Từ "backlog" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về quản lý thời gian hoặc quy trình làm việc. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ số lượng công việc chưa hoàn thành hoặc các yêu cầu chưa được xử lý. Sự hiểu biết về "backlog" giúp trong việc tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất làm việc.
Họ từ
Từ "backlog" thường được hiểu là một khối lượng công việc chưa hoàn thành hoặc tồn đọng mà cần được xử lý. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến những đơn hàng, nhiệm vụ hoặc yêu cầu chưa được thực hiện. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi phát âm. Trong Hoa Kỳ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khối lượng công việc cần phải giải quyết.
Từ "backlog" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa phần đầu "back" (đằng sau) và "log" (nhật ký). Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến quản lý hàng hóa và công việc, chỉ những nhiệm vụ hoặc đơn hàng bị trì hoãn. Qua thời gian, "backlog" đã mở rộng nghĩa, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ như công nghệ thông tin hay sản xuất, mang nghĩa là khối lượng công việc chưa hoàn thành cần được xử lý. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này phản ánh tình trạng tồn đọng trong các quy trình làm việc.
Từ "backlog" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về quản lý thời gian hoặc quy trình làm việc. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ số lượng công việc chưa hoàn thành hoặc các yêu cầu chưa được xử lý. Sự hiểu biết về "backlog" giúp trong việc tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất làm việc.
