Bản dịch của từ Backlog trong tiếng Việt
Backlog

Backlog (Noun)
Tập hợp các công việc hoặc vấn đề chưa được hoàn thành, dồn lại chưa xử lý.
An accumulation of unfinished work or matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backlog" thường được hiểu là một khối lượng công việc chưa hoàn thành hoặc tồn đọng mà cần được xử lý. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến những đơn hàng, nhiệm vụ hoặc yêu cầu chưa được thực hiện. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi phát âm. Trong Hoa Kỳ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khối lượng công việc cần phải giải quyết.
Từ "backlog" thường được hiểu là một khối lượng công việc chưa hoàn thành hoặc tồn đọng mà cần được xử lý. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến những đơn hàng, nhiệm vụ hoặc yêu cầu chưa được thực hiện. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi phát âm. Trong Hoa Kỳ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khối lượng công việc cần phải giải quyết.
