backlog
backlog (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp các công việc hoặc vấn đề chưa được hoàn thành, dồn lại chưa xử lý.
an accumulation of unfinished work or matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của backlog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
backlog | backlogs |
Kết hợp từ của backlog (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nợ lớn huge backlog | Cô ấy đấu tranh với một số lượng lớn các email chưa được trả lời. She struggled with a huge backlog of unanswered emails. |
lượng hàng tồn kho lớn big backlog | Cô ấy có một số lượng lớn bài luận cần chấm điểm. She has a big backlog of essays to grade. |
kho hàng lớn large backlog | Tổ chức xã hội đối diện với một số hồ sơ lớn. The social organization faced a large backlog of paperwork. |
backlog (Noun Countable)
Kết hợp từ của backlog (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
số lượng công việc chồng chất lớn big backlog | Dự án xã hội có một số đơn đăng ký lớn. The social project had a big backlog of applications. |
số lượng công việc chồng chất lớn huge backlog | Dịch vụ xã hội có một lượng công việc chờ lớn về đơn xin cứu trợ. The social service has a huge backlog of applications for assistance. |
hàng tồn kho lớn large backlog | Dịch vụ xã hội có một số đơn đăng ký lớn. The social service has a large backlog of applications. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backlog" thường được hiểu là một khối lượng công việc chưa hoàn thành hoặc tồn đọng mà cần được xử lý. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến những đơn hàng, nhiệm vụ hoặc yêu cầu chưa được thực hiện. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi phát âm. Trong Hoa Kỳ, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khối lượng công việc cần phải giải quyết.