Bản dịch của từ Backlog trong tiếng Việt

Backlog

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backlog (Noun)

bˈæklɔgz
bˈæklɔgz
01

Tập hợp các công việc hoặc vấn đề chưa được hoàn thành, dồn lại chưa xử lý.

An accumulation of unfinished work or matters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Backlog (Noun Countable)

bˈæklɔgz
bˈæklɔgz
01

Một khúc gỗ lớn đặt ở phía sau lò sưởi (trong lò lửa) thường dùng để giữ than và giúp duy trì lửa lâu hơn.

A large log at the rear of a fireplace.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh