backslider
backslider (Noun)
Nghĩa 01
Người đã từng bỏ đạo hoặc quay lại hành vi/lối sống cũ sau khi đã cải đạo hoặc cam kết theo một tôn giáo; kẻ tái phạm, kẻ trở mặt về mặt tôn giáo (người phản bội đức tin).
A recidivist one who backslides especially in a religious sense an apostate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Backslider" là danh từ chỉ người đã từ bỏ hoặc quay trở lại thói quen xấu, niềm tin hay lối sống mà họ đã cố gắng thoát khỏi. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ những tín đồ rời bỏ đức tin của họ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh xã hội hơn.