Bản dịch của từ Apostate trong tiếng Việt
Apostate

Apostate (Adjective)
Từ dùng để mô tả người đã bỏ hoặc từ bỏ niềm tin tôn giáo hoặc nguyên tắc chính trị mà họ từng theo. Nghĩa là quay lưng, phản bội hoặc rời bỏ đức tin/ý thức hệ trước đó.
Abandoning a religious or political belief or principle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "apostate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là người rời bỏ hoặc từ bỏ một tín ngưỡng, tôn giáo hay nguyên tắc mà họ đã từng theo đuổi. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, "apostate" thường mang tính tiêu cực, gợi ý sự phản bội hoặc không trung thành với những gì đã được chấp nhận trước đó.
Họ từ
Từ "apostate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là người rời bỏ hoặc từ bỏ một tín ngưỡng, tôn giáo hay nguyên tắc mà họ đã từng theo đuổi. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, "apostate" thường mang tính tiêu cực, gợi ý sự phản bội hoặc không trung thành với những gì đã được chấp nhận trước đó.
