backwash
Verb
backwash (Verb)
/bˈækwɑʃ/
/bˈækwɑʃ/
AI
Ví dụ
Họ rửa ngược hồ bơi cộng đồng mỗi tháng để giữ sạch.They backwash the community pool every month to keep it clean.
Các tình nguyện viên không rửa ngược đài phun nước thành phố thường xuyên.The volunteers do not backwash the city fountain regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backwash" được dùng để chỉ dòng nước chảy ngược trở lại, thường xảy ra sau khi có tác động của sóng vỗ vào bờ. Trong ngữ cảnh xã hội, khái niệm này có thể ám chỉ đến tác động dư âm, hay sự phản ứng ngược của những sự kiện trước đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt. Tại Anh, âm đầu "b" phát âm rõ ràng hơn trong khi tại Mỹ có xu hướng nhẹ nhàng hơn.