Bản dịch của từ Bacterial type trong tiếng Việt

Bacterial type

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bacterial type(Noun)

bæktˈiərɪəl tˈaɪp
bækˈtɪriəɫ ˈtaɪp
01

Một nhóm vi khuẩn chia sẻ đặc điểm cấu trúc hoặc chức năng chung

A group of bacteria sharing common structural or functional characteristics.

具有共同结构或功能特征的一群细菌

Ví dụ
02

Một loại hoặc phân loại của vi khuẩn thường dựa trên những đặc điểm rõ ràng

A common way to categorize bacteria is based on specific characteristics.

一种细菌的类别或分类,通常基于特定的特征

Ví dụ
03

Loài vi khuẩn đặc biệt có thể được nhận diện qua một số đặc điểm nhất định

Specific types of bacteria can be identified by certain characteristics.

特定类型的细菌可以通过某些特定的特征来识别。

Ví dụ