Bản dịch của từ Bad endings trong tiếng Việt

Bad endings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad endings(Phrase)

bˈæd ˈɛndɪŋz
ˈbæd ˈɛndɪŋz
01

Các giải pháp không đáp ứng được kỳ vọng của khán giả

Resolutions that do not satisfy the audiences expectations

Ví dụ
02

Những kết luận không mong muốn hoặc thất vọng về các câu chuyện hoặc sự kiện

Unfavorable or disappointing conclusions to stories or events

Ví dụ
03

Những kết quả bị coi là tiêu cực hoặc không mong muốn

Outcomes that are perceived as negative or undesirable

Ví dụ