Bản dịch của từ Bad flavour trong tiếng Việt

Bad flavour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad flavour(Noun)

bˈæd flˈeɪvɐ
ˈbæd ˈfɫeɪvɝ
01

Một vị hoặc chất lượng thực phẩm hoặc đồ uống không dễ chịu

An unpleasant taste or quality in food or beverages.

食物或饮料中令人不快的味道或质感

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc tiêu chuẩn chưa đạt yêu cầu

The quality or standards do not meet the requirements.

质量或标准未达要求

Ví dụ
03

Cảm giác vị không dễ chịu

A bad taste in the mouth

难以辨别的味觉体验

Ví dụ