Bản dịch của từ Bad information trong tiếng Việt

Bad information

AdjectiveNoun [U/C]

Bad information Adjective

/bˈæd ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
/bˈæd ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
01

Chất lượng kém; kém hơn hoặc bị lỗi

Of poor quality inferior or defective

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Bad information Noun

/bˈæd ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
/bˈæd ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
01

Thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn

False or misleading information

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bad information

Không có idiom phù hợp