Bản dịch của từ Bad moment trong tiếng Việt

Bad moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad moment(Phrase)

bˈæd mˈəʊmənt
ˈbæd ˈmoʊmənt
01

Một tình huống bất lợi hoặc gây thất vọng

A less-than-ideal situation or a disappointment

令人失望或不利的局面

Ví dụ
02

Một giai đoạn thời gian đầy cảm xúc tiêu cực hoặc trải nghiệm không vui

A period characterized by negative emotions or experiences

一个充满负面情绪或经历的时期

Ví dụ
03

Một ví dụ về điều gì đó không may hoặc khó khăn

An unfortunate or difficult situation

一次不幸或困难的情况

Ví dụ