Bản dịch của từ Bad sportsmanship trong tiếng Việt
Bad sportsmanship
Noun [U/C]

Bad sportsmanship(Noun)
bˈæd spˈɔːtsmənʃˌɪp
ˈbæd ˈspɔrtsmənˌʃɪp
01
Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức trong thể thao
Violating ethical standards in sports
未能遵守体育运动中的公认行为准则
Ví dụ
02
Hành xử không công bằng hoặc thiếu trung thực của một đối thủ
Unfair or dishonorable conduct by an opponent
对手的不公平行为或不光彩的举动
Ví dụ
